Kết quả tra từ “乘胜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乘胜chéng shèng
乘胜: tiếp tục chiến thắng; truy kích kẻ địch đang rút lui
乘胜追击chéng shèng zhuī jī
乘胜追击: tiếp tục chiến thắng và tấn công áp đảo; truy kích kẻ địch đang rút lui