Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乘胜乘勝

chéng shèng

乘胜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘胜 trong tiếng Việt

  1. tiếp tục chiến thắng
  2. truy kích kẻ địch đang rút lui
Tra từ liên quan