Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “乘坚策肥”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
乘坚策肥
chéng jiān cè féi

sống trong xa hoa; theo nghĩa đen: cưỡi cỗ xe vững chãi kéo bởi ngựa béo

Cụm từ