Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乘坚策肥乘堅策肥

chéng jiān cè féi

乘坚策肥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘坚策肥 trong tiếng Việt

sống trong xa hoa; theo nghĩa đen: cưỡi cỗ xe vững chãi kéo bởi ngựa béo

Tra từ liên quan