乘坚策肥乘堅策肥 chéng jiān cè féi 乘坚策肥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乘坚策肥 trong tiếng Việt sống trong xa hoa; theo nghĩa đen: cưỡi cỗ xe vững chãi kéo bởi ngựa béo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan