Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乘务员”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乘务员chéng wù yuán

乘务员: nhân viên phục vụ trên máy bay, tàu hỏa, thuyền, v.v

Cụm từ
女乘务员nǚ chéng wù yuán

女乘务员: tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên

Cụm từ