Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “乘务员”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
乘务员
chéng wù yuán

nhân viên phục vụ trên máy bay, tàu hỏa, thuyền, v.v

Cụm từ
女乘务员
nǚ chéng wù yuán

tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên

Cụm từ