Kết quả tra từ “乘便”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乘便chéng biàn
乘便: khi bạn thấy tiện
因利乘便yīn lì chéng biàn
因利乘便: (thành ngữ) dựa vào phương pháp thuận lợi nhất