Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乔布斯”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乔布斯Qiáo bù sī

乔布斯: Jobs (tên); xem thêm 史蒂夫·喬布斯|史蒂夫·乔布斯[Shi3 di4 fu1 · Qiao2 bu4 si1], Steve Jobs

Cụm từ
史蒂夫·乔布斯Shǐ dì fū · Qiáo bù sī

史蒂夫·乔布斯: Steve Jobs (1955-2011), đồng sáng lập và CEO của Apple, Mỹ

Cụm từ