Kết quả tra từ “乐陵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乐陵Lào líng
乐陵: Laoling, thành phố cấp huyện ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông
乐陵市Lè líng shì
乐陵市: Leling, thành phố cấp huyện ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông