Kết quả tra từ “乐观”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乐观lè guān
乐观: lạc quan; đầy hy vọng
乐观其成lè guān qí chéng
乐观其成: nhìn nhận tích cực về điều gì; sẽ vui nếu thấy nó xảy ra
乐观主义lè guān zhǔ yì
乐观主义: chủ nghĩa lạc quan