Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐观樂觀

lè guān

乐观 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐观 trong tiếng Việt

lạc quan; đầy hy vọng

Tra từ liên quan