Kết quả tra từ “乐昌”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乐昌Lè chāng
乐昌: Lạc Xương, thành phố cấp huyện ở Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông
乐昌市Lè chāng Shì
乐昌市: Thành phố cấp huyện Lạc Xương, Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông
乐昌分镜lè chāng fēn jìng
乐昌分镜: vợ chồng đoàn tụ hạnh phúc
乐昌之镜lè chāng zhī jìng
乐昌之镜: vợ chồng đoàn tụ hạnh phúc