Kết quả tra từ “乐园”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乐园lè yuán
乐园: thiên đường
游乐园yóu lè yuán
游乐园: công viên giải trí
迪斯尼乐园Dí sī ní Lè yuán
迪斯尼乐园: Disneyland; cũng viết 迪士尼樂園|迪士尼乐园[Di2 shi4 ni2 Le4 yuan2]
迪士尼乐园Dí shì ní Lè yuán
迪士尼乐园: Disneyland
儿童乐园ér tóng lè yuán
儿童乐园: khu vui chơi trẻ em
主题乐园zhǔ tí lè yuán
主题乐园: công viên chủ đề
中国游艺机游乐园协会Zhōng guó Yóu yì jī Yóu lè yuán Xié huì
中国游艺机游乐园协会: Hiệp hội Công viên Giải trí và Thiết bị Trung Quốc (CAAPA)