Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乐团”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乐团yuè tuán

乐团: ban nhạc; dàn nhạc

Cụm từ
管弦乐团guǎn xián yuè tuán

管弦乐团: dàn nhạc

Cụm từ
披头四乐团Pī tóu sì Yuè tuán

披头四乐团: ban nhạc Beatles

Cụm từ
爱乐乐团ài yuè yuè tuán

爱乐乐团: dàn nhạc giao hưởng

Cụm từ
交响乐团jiāo xiǎng yuè tuán

交响乐团: dàn nhạc giao hưởng

Cụm từ