Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乐亭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乐亭Lào tíng

乐亭: huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Cụm từ
乐亭县Lào tíng xiàn

乐亭县: huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Cụm từ