Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乐之”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乐之Lè zhī

乐之: Ritz (thương hiệu bánh quy)

Cụm từ
音乐之声Yīn yuè zhī shēng

音乐之声: The Sound of Music, nhạc kịch Broadway (1959) và phim đoạt giải Oscar (1965)

Cụm từ
助人为快乐之本zhù rén wéi kuài lè zhī běn

助人为快乐之本: niềm vui từ việc giúp đỡ người khác

Cụm từ