Kết quả tra từ “乐业”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乐业Lè yè
乐业: huyện Leye ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
乐业县Lè yè xiàn
乐业县: huyện Leye ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
安居乐业ān jū lè yè
安居乐业: sống yên ổn và làm việc vui vẻ (thành ngữ)