Kết quả tra từ “乏人照顾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乏人照顾fá rén zhào gù
乏人照顾: (về một người) không được chăm sóc; không ai quan tâm