Kết quả tra từ “乌龙”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌龙wū lóng
乌龙: rồng đen; sai lầm hoặc sự cố bất ngờ; phản lưới nhà (bóng đá); trà ô long; (Đài Loan) (từ mượn từ tiếng Nhật) mì udon
乌龙面wū lóng miàn
乌龙面: mì udon, một loại mì lúa mì kiểu Nhật bản dày
乌龙茶wū lóng chá
乌龙茶: trà ô long
乌龙球wū lóng qiú
乌龙球: phản lưới nhà (thể thao bóng)
乌龙指wū lóng zhǐ
乌龙指: lỗi bấm nhầm (tài chính)
摆乌龙bǎi wū lóng
摆乌龙: làm hỏng việc; phạm lỗi
搞乌龙gǎo wū lóng
搞乌龙: làm hỏng việc