Kết quả tra từ “乌黑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌黑wū hēi
乌黑: đen tuyền; tối
乌黑色wū hēi sè
乌黑色: đen; đen như quạ