Kết quả tra từ “乌鲁木齐县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌鲁木齐县Wū lǔ mù qí xiàn
乌鲁木齐县: huyện Urumqi (tiếng Uyghur: Ürümchi Nahiyisi) ở Urumqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2], Tân Cương