Kết quả tra từ “乌鲁木齐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌鲁木齐Wū lǔ mù qí
乌鲁木齐: Ürümqi hoặc Urumqi, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4…
乌鲁木齐县Wū lǔ mù qí xiàn
乌鲁木齐县: huyện Urumqi (tiếng Uyghur: Ürümchi Nahiyisi) ở Urumqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2], Tân Cương
乌鲁木齐市Wū lǔ mù qí Shì
乌鲁木齐市: Ürümqi hoặc Urumqi, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4…