Kết quả tra từ “乌贼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌贼wū zéi
乌贼: mực nang
枪乌贼qiāng wū zéi
枪乌贼: mực ống
吸血乌贼xī xuè wū zéi
吸血乌贼: mực ma cà rồng (Vampyroteuthis infernalis)