Kết quả tra từ “乌拉尔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌拉尔Wū lā ěr
乌拉尔: dãy núi Ural ở Nga, chia cắt châu Âu và châu Á
乌拉尔山脉Wū lā ěr Shān mài
乌拉尔山脉: dãy núi Ural
乌拉尔山Wū lā ěr shān
乌拉尔山: dãy núi Ural ở Nga, chia cắt châu Âu và châu Á