Kết quả tra từ “乌恰”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌恰Wū qià
乌恰: huyện Wuqia ở Tân Cương
乌恰县Wū qià xiàn
乌恰县: huyện Wuqia ở Tân Cương
老乌恰Lǎo wū qià
老乌恰: giống như 烏魯克恰提|乌鲁克恰提 ở Tân Cương