Kết quả tra từ “乌克兰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌克兰Wū kè lán
乌克兰: Ukraine
乌克兰人Wū kè lán rén
乌克兰人: người Ukraine