Kết quả tra từ “之际”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
之际zhī jì
之际: trong lúc; vào thời điểm
弥留之际mí liú zhī jì
弥留之际: trên giường hấp hối; lúc sắp qua đời
在此之际zài cǐ zhī jì
在此之际: trong khi đó; cùng lúc