Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “义士”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
义士yì shì

义士: người chí khí và chính trực; nhà ái quốc; người trung nghĩa

Cụm từ
仁人义士rén rén yì shì

仁人义士: người có lý tưởng cao cả (thành ngữ); người có tầm nhìn

Thành ngữ