义士
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
义士
người chí khí và chính trực; nhà ái quốc; người trung nghĩa
Giản thể义士
Phồn thể義士
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng