Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
义士義士

yì shì

义士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 义士 trong tiếng Việt

người chí khí và chính trực; nhà ái quốc; người trung nghĩa

Tra từ liên quan