Kết quả tra từ “义县”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
义县Yì xiàn
义县: huyện Nghi ở Cẩm Châu 錦州|锦州, Liêu Ninh
义县龙Yì xiàn lóng
义县龙: Yixianosaurus, chi khủng long theropod từ huyện Nghi 義縣|义县, Cẩm Châu 錦州|锦州, tây Liêu Ninh
长掌义县龙cháng zhǎng Yì xiàn lóng
长掌义县龙: Yixianosaurus longimanus, khủng long theropod từ huyện Nghĩa 義縣|义县, Cẩm Châu 錦州|锦州, phía tây Liêu Ninh
遵义县Zūn yì xiàn
遵义县: huyện Tựu Nghĩa ở Tựu Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu
武义县Wǔ yì xiàn
武义县: huyện Vũ Nghĩa ở Kim Hoa 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang
崇义县Chóng yì xiàn
崇义县: huyện Chongyi ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây
尚义县Shàng yì xiàn
尚义县: huyện Shangyi ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
安义县Ān yì xiàn
安义县: huyện Anyi ở Nam Xương 南昌, Giang Tây
嘉义县Jiā yì Xiàn
嘉义县: Huyện Gia Nghĩa ở phía tây Đài Loan