Kết quả tra từ “义不容辞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
义不容辞yì bù róng cí
义不容辞: không thể chối từ mà không ô nhục (thành ngữ); nhiệm vụ không thể chối từ; trách nhiệm bắt buộc