Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “久病”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
久病jiǔ bìng

久病: bệnh cũ của tôi; tình trạng mãn tính

Cụm từ
久病成医jiǔ bìng chéng yī

久病成医: (tục ngữ) bệnh lâu ngày biến bệnh nhân thành bác sĩ

Tục ngữ / châm ngôn
久病成良医jiǔ bìng chéng liáng yī

久病成良医: bệnh lâu ngày biến bệnh nhân thành bác sĩ giỏi (thành ngữ)

Thành ngữ