Kết quả tra từ “久已”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
久已jiǔ yǐ
久已: cách đây lâu rồi; đã lâu rồi
命不久已mìng bù jiǔ yǐ
命不久已: gần đất xa trời