Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “久别”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
久别
jiǔ bié

một khoảng thời gian dài chia cách

Cụm từ
久别重逢
jiǔ bié chóng féng

gặp lại sau một khoảng thời gian dài chia cách

Cụm từ