Kết quả tra từ “久之”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
久之jiǔ zhī
久之: trong một thời gian dài
久而久之jiǔ ér jiǔ zhī
久而久之: theo thời gian; thời gian trôi qua; lâu dần