Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “久之”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
久之
jiǔ zhī

trong một thời gian dài

Cụm từ
久而久之
jiǔ ér jiǔ zhī

theo thời gian; thời gian trôi qua; lâu dần

Cụm từ