Kết quả tra từ “举手投足”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
举手投足jǔ shǒu tóu zú
举手投足: mỗi cử chỉ động tác (thành ngữ); dáng vẻ; cử chỉ