Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举手投足舉手投足

jǔ shǒu tóu zú

举手投足 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举手投足 trong tiếng Việt

mỗi cử chỉ động tác (thành ngữ); dáng vẻ; cử chỉ

Tra từ liên quan