Kết quả tra từ “丽星噪鹛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丽星噪鹛lì xīng zào méi
丽星噪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) khướu cười Bhutan (Trochalopteron imbricatum)