Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主麻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主麻zhǔ má

主麻: (Hồi giáo) Jumu'ah (chỉ ngày thứ Sáu hoặc buổi cầu nguyện trưa thứ Sáu) (từ mượn tiếng Ả Rập); (Hồi giáo) một tuần

Cụm từ
主麻日Zhǔ má rì

主麻日: (Hồi giáo) Ngày thứ Sáu, khi người Hồi giáo đến nhà thờ trước buổi trưa để tham gia cầu nguyện chung

Cụm từ