Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主题”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主题zhǔ tí

主题: chủ đề; đề tài

Cụm từ
主题演讲zhǔ tí yǎn jiǎng

主题演讲: bài phát biểu chính

Cụm từ
主题歌zhǔ tí gē

主题歌: bài hát chủ đề

Cụm từ
主题乐园zhǔ tí lè yuán

主题乐园: công viên chủ đề

Cụm từ
主题曲zhǔ tí qǔ

主题曲: bài hát chủ đề

Cụm từ