Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主轴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主轴zhǔ zhóu

主轴: trục; trục chính (trong cơ học, quang học, thực vật học, v.v.); trục chính (của động cơ)

Cụm từ
主轴承zhǔ zhóu chéng

主轴承: ổ trục chính

Cụm từ