Kết quả tra từ “主轴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主轴zhǔ zhóu
主轴: trục; trục chính (trong cơ học, quang học, thực vật học, v.v.); trục chính (của động cơ)
主轴承zhǔ zhóu chéng
主轴承: ổ trục chính