Kết quả tra từ “主车群”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主车群zhǔ chē qún
主车群: đoàn đua chính (nhóm tay đua chính trong cuộc đua xe đạp)