Kết quả tra từ “主诉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主诉zhǔ sù
主诉: (y học) khai bệnh; lời mô tả ngắn gọn của bệnh nhân về bệnh của mình; (pháp luật) vụ kiện chính; yêu cầu chính