Kết quả tra từ “主权”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主权zhǔ quán
主权: chủ quyền
主权国家zhǔ quán guó jiā
主权国家: quốc gia có chủ quyền
自主权zì zhǔ quán
自主权: khả năng tự đưa ra quyết định
宗主权zōng zhǔ quán
宗主权: quyền bá chủ
具有主权jù yǒu zhǔ quán
具有主权: có chủ quyền