Kết quả tra từ “主干线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主干线zhǔ gàn xiàn
主干线: đường trục (của đường, mạng, v.v.); xương sống (cáp)