Kết quả tra từ “主场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主场zhǔ chǎng
主场: sân nhà (thể thao); sân chính; địa điểm chính; sân vận động chính