Kết quả tra từ “主力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主力zhǔ lì
主力: lực lượng chính; sức mạnh chính của quân đội
主力军zhǔ lì jūn
主力军: lực lượng chính (quân sự); (bóng) nhóm hoặc yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất; nòng cốt; cohort chính
主力舰zhǔ lì jiàn
主力舰: thiết giáp hạm