主力军主力軍
主力军 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 主力军 trong tiếng Việt
lực lượng chính (quân sự); (bóng) nhóm hoặc yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất; nòng cốt; cohort chính
lực lượng chính (quân sự); (bóng) nhóm hoặc yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất; nòng cốt; cohort chính