Kết quả tra từ “主修”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主修zhǔ xiū
主修: (giáo dục) học chuyên ngành; chuyên ngành
双主修shuāng zhǔ xiū
双主修: (giáo dục) hai chuyên ngành