Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主体”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主体zhǔ tǐ

主体: phần chính; phần lớn; cơ thể; chủ thể; tác nhân

Cụm từ
主体思想Zhǔ tǐ Sī xiǎng

主体思想: Tư tưởng Chủ thể (ý thức hệ của Bắc Triều Tiên về độc lập chính trị, kinh tế và quân sự)

Cụm từ