Kết quả tra từ “为虎作伥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
为虎作伥wèi hǔ zuò chāng
为虎作伥: (thành ngữ) làm tay sai cho hổ; giúp kẻ ác làm điều xấu